(Tiếng Việt) Từ vựng tiếng Anh chủ đề Rau củ quả

[:vi]Cùng học từ mới tiếng Anh về Rau củ quả nhé!  Artichoke /’ɑ:titʃouk/ atisô Asparagus /əs’pærəpəs/ măng tây Aubergine /’oubədʤi:n/ cà tím Beetroot /bi:tru:t/ củ cải đường Broccoli /‘brɒkəli/ bông cải xanh Cabbage /’kæbidʤ/ bắp cải Carrot /’kærət/ cà rốt Cauliflower /’kɔliflauə/ cải hoa lơ Celery /’sələri/ cần tây Courgette /kɔ:’ʒet/ bí ngòi Cress /kres/ rau mầm Cucumber /’kju:kəmbə/ dưa chuột Garlic /’gɑ:lik/ tỏi Green/runner bean /gri:n bi:n/…