(Tiếng Việt) Từ vựng tiếng Anh chủ đề Rau củ quả

[:vi]Cùng học từ mới tiếng Anh về Rau củ quả nhé!  Artichoke /’ɑ:titʃouk/ atisô Asparagus /əs’pærəpəs/ măng tây Aubergine /’oubədʤi:n/ cà tím Beetroot /bi:tru:t/ củ cải đường Broccoli /‘brɒkəli/ bông cải xanh Cabbage /’kæbidʤ/ bắp cải Carrot /’kærət/ cà rốt Cauliflower /’kɔliflauə/ cải hoa lơ Celery /’sələri/ cần tây Courgette /kɔ:’ʒet/ bí ngòi Cress /kres/ rau mầm Cucumber /’kju:kəmbə/ dưa chuột Garlic /’gɑ:lik/ tỏi Green/runner bean /gri:n bi:n/…

(Tiếng Việt) ‘Program’ hay ‘programme’?

[:vi]Hai từ trên thường được cho là có cùng nghĩa, cách dùng và chỉ khác nhau về nguồn gốc Anh-Mỹ (American English) hay Anh-Anh (British English). Danh từ “program” hay “programme”? “Program” và “programme” đều được đọc/ˈprəʊ.ɡræm/, có nghĩa chương trình phát sóng trên tivi, đài. Tiếng Anh-Mỹ thường dùng “program”, tiếng Anh-Anh dùng “programme”. Người…

(Tiếng Việt) Mỗi ngày một cụm từ: City slicker nghĩa là gì

[:vi]Cụm từ “city slicker” – dân thành phố. “City slicker” thường được dùng để nói tới một người hiểu biết lối sống ở thành phố, biết cách giải quyết các vấn đề của cuộc sống tại thành phố và xem thường những người sống ở nông thôn. Ví dụ: Mike hates London. He says it’s…

(Tiếng Việt) Những từ vựng liên quan đến rạp chiếu phim

[:vi]Tín đồ xem phim đâu ạ? Cùng nhau tìm hiểu nhé! Coming soon(n) /’kʌmiη su:n/ Sắp phát hành, sớm ra mắt Opening day(n) /’oupniη dei/ Ngày công chiếu Show time(n) /∫ou taim/ Giờ diễn Box-office(n) /’bɔks,ɔfis/ Chỗ bán vé Trailer(n) /’treilə/ Đoạn phim quảng cáo phim mới Premiere(n) /’premiə(r)/ Buổi công chiếu đầu tiên Ticket(n)…