(Tiếng Việt) Mỗi ngày một cụm từ: Come to the rescue (cứu nguy, giải thoát)

[:vi]Nếu một người nào đó “comes to the rescue” thì có nghĩa là họ đột nhiên xuất hiện và cứu, giúp ai đó (khỏi nguy hiểm). Cụm từ này cũng thường được dùng nói tới những tình huống xấu hơn là những trường hợp thực sự hiểm nghèo. Ví dụ I left my passport at…

(Tiếng Việt) Từ vựng tiếng Anh liên quan đến “Lạnh”

[:vi]  Click để tìm hiểu và note lại những từ vựng lạnh này nhé! Ngoài “cold” hoặc “cool” ra thì bạn có biết những tính từ khác cùng nghĩa hoặc chỉ cấp độ cao hơn không?   Cold /koʊld/: Lạnh Chilly /ˈtʃɪli/: Lạnh thấu xương Frozen/ˈfroʊzn/: Lạnh cóng Benumbed /bi’nʌmd/: Lạnh cóng Piercing cold /’piəsiη koʊld/: Rét cắt da cắt…

(Tiếng Việt) Mỗi ngày một cụm từ: At full stretch – học về người chăm chỉ

[:vi] “Nếu bạn đang at full stretch” có nghĩa là bạn làm việc hết sức mình, hết mức mà bạn có thể làm được. Ví dụ New models of mobile phones are very popular and manufacturers have been working at full stretch to meet the demand. (Mô hình mới của điện thoại di động đang rất…

(Tiếng Việt) Từ viết tắt tiếng Anh thường gặp nơi làm việc

[:vi]HR, PR hay CEO là những từ viết tắt bạn thường nghe đến, sử dụng trong công việc. Không chỉ khi làm việc với người nước ngoài, trong giao tiếp hằng ngày nơi công sở, bạn cũng thường nhìn thấy những từ viết tắt có nguồn gốc tiếng Anh. Sau khi xem bài này, bạn…