(Tiếng Việt) Từ vựng tiếng Anh chủ đề: Công việc nhà

[:vi]I/ ĐỘNG TỪ Freshen (up) /’freʃn ʌp/ làm thơm mát, trong lành Hang (up) /hæɳ ʌp/ treo lên Mop (up) /mɔp ʌp/ lau chùi Organize /’ɔ:gənaiz/ sắp xếp đồ đạc Rinse /rins/ súc, rửa, dội, giũ bằng nước Sanitize /’sænitaiz/ tẩy độc, lọc, khử trùng Scrub /skrʌb/ lau, chùi, cọ mạnh Tidy (up) /’taidi ʌp/ dọn dẹp, sắp xếp gọn gang Vacuum /’vækjuəm/ hút…

(Tiếng Việt) Tránh nhầm lẫn giữa ‘happen’ và ‘occur’

[:vi]Hai động từ này là từ đồng nghĩa hay có sự khác biệt nào đó trong ý nghĩa, cách sử dụng? Nhiều người nghĩ rằng “happen” và “occur” là hai từ đồng nghĩa, dịch sang tiếng Việt là “xảy ra”. Tuy vậy, giữa chúng vẫn có sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh…

(Tiếng Việt) 10 câu nói ấn tượng trong bộ phim ‘Ba chàng ngốc’ (3 idiots)

[:vi]Sẽ là đáng tiếc khi chưa từng xem qua bộ phim “Ba chàng ngốc” – một bộ phim hài hước, vui nhộn và mang đầy tính nhân văn đã “gây sốt” ở nhiều nước. Trong bài viết này, chúng ta cùng xem một số câu nói được chọn lọc từ bộ phim nhé. Never study…

(Tiếng Việt) Tính cách ấn tượng về 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh

[:vi]Nếu Song Tử đặc trưng là “creative- sáng tạo”, thì Bọ Cạp lại toát lên “passionate – đam mê” . Ngày sinh của chúng ta sẽ tiết lộ về một phần tính cách ẩn chứa trong mỗi người. Đầu tiên hãy cùng xem ngày sinh của bạn thuộc cung hoàng đạo nào? Học từ vựng…

(Tiếng Việt) Cụm từ tiếng Anh miêu tả bữa tiệc hoặc sự kiện

[:vi]Bài viết này sẽ hướng dẫn các bạn miêu tả một bữa tiệc hoặc sự kiện với các cụm từ, từ vựng thông dụng và cách sử dụng. Fun hay là Funny? Hãy thận trọng khi dùng từ “funny”. Nó có nghĩa là vui vẻ mang tính chất “đùa cợt” hay “lập dị”. Do đó,…

(Tiếng Việt) Từ vựng tiếng Anh: Các việc làm khi rảnh rỗi (Free time activities)

[:vi]Go to the movies  /gou  tu ðə  ‘mu:viz/ đi xem phim Watch TV /wɔtʃ tiːˈviː/: xem tivi Spend time with family /spend taim wɪð ‘fæmili/ dành thời gian cho gia đình Go out with friends /gou  aut wɪð frendz/ ra ngoài với bạn bè Surf the internet /sə:f ði ˈɪntənɛt/ lướt web Play video games /plei ‘vidiou geim/ chơi game Play a musical instrument  /plei  ə…

(Tiếng Việt) Từ vựng tiếng Anh chủ đề: Lễ Giáng Sinh

[:vi]  Carol /’kærəl/ bài hát mừng dịp lễ Nô-en Chimney /’tʃimni/ ống khói lò sưởi Chritstmas /’krisməs/ lễ Giáng Sinh (Nô-el) Christmas Eve /’krisməs i:v/ đêm Nô-en Christian /’kristjən/ người theo đạo Cơ đốc Cracker /’krækə/ pháo Giáng sinh Eggnog /eg nɔg/ đồ uống dùng trong dịp lễ Giáng sinh và năm mới Fireplace /’faie pleis/ lò sưởi trong nhà Frankincense /’fræɳkin,sens/ trầm hương (1…

(Tiếng Việt) Từ vựng tiếng Anh: Niềm tin đầu năm mới

[:vi]Năm mới sẽ không trọn vẹn nếu như chúng ta không có niềm tin vào những điều sẽ mang lại may mắn (superstitions) hay những câu chuyện thú vị (legends) về chúng. Nhiều người tin rằng việc bạn làm trong ngày đầu năm sẽ ảnh hưởng đến cả năm đó của bạn, vì vậy hãy khám phá superstitions vào…